Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bắt gặp" (1)

bắt gặp
phát
Tiếng Anh Động từto meet
Từ vựng của tôi
Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
I met Hana-chan when I was shopping.

swap_horiz Từ liên quan "bắt gặp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bắt gặp" (1)

Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
I met Hana-chan when I was shopping.